細

サイ/ほそ(い)・こま(かい)

Kanji thứ 62 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

thin; fine; detailed

Mỏng; chi tiết

Số nét

11

Bộ n

糹

sợi tơ

Cấu trúc

⿰糹田

Cách đọc

On’yomi
サイ
Kun’yomi
ほそ(い)・こま(かい)

Gợi nhớ

Một cánh đồng tơ mỏng cho thấy những chi tiết nhỏ nhặt.

Từ ví dụ

  • 細い ほそい

    thin; slender

    Mỏng; gầy

  • 細胞 さいぼう

    cell

    Tế bào

  • 細菌 さいきん

    bacteria

    Vi khuẩn

Kanji N2 khác