艇

テイ

Kanji thứ 766 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

rowboat; small boat

thuyền nhỏ

Số nét

13

Bộ n

舟

chu

Cấu trúc

⿰舟廷

Cách đọc

On’yomi
テイ

Gợi nhớ

Một chiếc thuyền và một tòa án tạo thành thuyền nhỏ.

Từ ví dụ

  • 艇 てい

    small boat

    thuyền nhỏ

  • 母艇 ぼてい

    mother boat

    thuyền mẹ

  • 競漕艇 きょうそうてい

    racing boat

    thuyền đua

Kanji N1 khác