緯

イ/よこいと・ぬき

Kanji thứ 760 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

horizontal; woof; left & right; (parallels of) latitude; prediction

ngang; vĩ độ; dự đoán

Số nét

16

Bộ n

糹

mịch

Cấu trúc

⿰糹韋

Cách đọc

On’yomi
イ
Kun’yomi
よこいと・ぬき

Gợi nhớ

Sợi chỉ và lối thoát tạo nên đường ngang vĩ độ.

Từ ví dụ

  • 緯度 いど

    latitude

    vĩ độ

  • 経緯 けいい

    details / circumstances

    chi tiết/hoàn cảnh

  • 緯線 いせん

    latitude line

    đường vĩ độ

Kanji N1 khác