繭

ケン/まゆ・きぬ

Kanji thứ 1008 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

cocoon

kén tằm

Số nét

18

Bộ n

糹

tơ

Cấu trúc

⿱艹⿻巾⿰糹虫

Cách đọc

On’yomi
ケン
Kun’yomi
まゆ・きぬ

Gợi nhớ

Cỏ và hình người tạo thành hình ảnh của một cái kén tằm.

Từ ví dụ

  • 繭 まゆ

    cocoon

    kén tằm

  • 繭玉 まゆだま

    cocoon ball

    bóng kén tằm

  • 蚕繭 さんけん

    silk cocoon

    kén tằm

Kanji N1 khác