昧
マイ・バイ/くら.い・むさぼ.る
Kanji thứ 1000 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
dark; foolish
tối tăm; ngu ngốc
Số nét
9
Bộ n
日
bộ nhật
Cấu trúc
⿰日未
Cách đọc
- On’yomi
- マイ・バイ
- Kun’yomi
- くら.い・むさぼ.る
Gợi nhớ
Một mặt trời và một chữ chưa tạo nên sự tối tăm và ngu ngốc.
Từ ví dụ
暗昧 あんまい
obscure / ambiguous
mơ hồ
曖昧 あいまい
vague / ambiguous
mơ hồ; mập mờ
蒙昧 もうまい
ignorant / benighted
ngu dốt