憾
カン/うら.む
Kanji thứ 1013 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
remorse; regret; be sorry
hối hận; tiếc nuối
Số nét
16
Bộ n
忄
tâm
Cấu trúc
⿰忄感
Cách đọc
- On’yomi
- カン
- Kun’yomi
- うら.む
Gợi nhớ
Trái tim và cảm xúc kết hợp lại tạo thành sự hối hận và tiếc nuối.
Từ ví dụ
遺憾 いかん
regret
sự tiếc nuối
憾む うらむ
to regret (rare)
hối hận
後悔 こうかい
remorse (related)
sự ăn năn