享

キョウ・コウ/う.ける

Kanji thứ 1007 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

enjoy; receive; undergo; answer (phone); take

hưởng thụ; tiếp nhận

Số nét

8

Bộ n

亠

đầu

Cấu trúc

⿳亠口子

Cách đọc

On’yomi
キョウ・コウ
Kun’yomi
う.ける

Gợi nhớ

Một đứa trẻ cao quý tận hưởng và tiếp nhận mọi thứ.

Từ ví dụ

  • 享楽 きょうらく

    pleasure / indulgence

    khoái lạc

  • 享受 きょうじゅ

    enjoyment / receipt

    thụ hưởng

  • 享年 きょうねん

    age at death

    tuổi khi qua đời

Kanji N1 khác