箇

カ・コ

Kanji thứ 1010 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

counter for articles

đơn vị đếm

Số nét

14

Bộ n

�

bộ Trúc

Cấu trúc

⿱𥫗固

Cách đọc

On’yomi
カ・コ

Gợi nhớ

Tre và vị quan chức kết hợp để đếm các vật phẩm.

Từ ví dụ

  • 箇 か

    counter for items

    cái; đơn vị

  • 箇所 かしょ

    place / section

    địa điểm; mục

  • 一箇 いっか

    one item

    một cái

Kanji N1 khác