廷
テイ
Kanji thứ 422 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
courts; imperial court; government office
tòa án; triều đình
Số nét
7
Bộ n
廴
dẫn
Cấu trúc
⿺廴壬
Cách đọc
- On’yomi
- テイ
Gợi nhớ
Một vị vua đang bước đi tiến vào triều đình.
Từ ví dụ
法廷 ほうてい
court (of law)
tòa án
宮廷 きゅうてい
imperial court
triều đình
朝廷 ちょうてい
imperial court (old)
triều đình (cổ)