扇
セン/おうぎ
Kanji thứ 729 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
fan; folding fan
cái quạt
Số nét
10
Bộ n
戸
hộ
Cấu trúc
⿸戸羽
Cách đọc
- On’yomi
- セン
- Kun’yomi
- おうぎ
Gợi nhớ
Một cánh cửa và những chiếc lông vũ tạo thành chiếc quạt xếp.
Từ ví dụ
扇 おうぎ
folding fan
quạt xếp
扇子 せんす
folding fan
cái quạt xếp
扇風機 せんぷうき
electric fan
quạt điện