斜

シャ/なな.め・はす

Kanji thứ 718 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

diagonal; slanting; oblique

chéo; nghiêng; xiên

Số nét

11

Bộ n

斗

đẩu

Cấu trúc

⿰余斗

Cách đọc

On’yomi
シャ
Kun’yomi
なな.め・はす

Gợi nhớ

Một sự dư thừa và cái gàu múc cho thấy sự chéo, nghiêng.

Từ ví dụ

  • 傾斜 けいしゃ

    slope; incline

    Độ dốc, nghiêng

  • 斜め ななめ

    diagonal; oblique

    Xiên, nghiêng

  • 斜面 しゃめん

    slope; hillside

    Mặt dốc

Kanji N1 khác