愉
ユ/たの.しい・たの.しむ
Kanji thứ 739 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
pleasure; happy; rejoice
vui vẻ, khoái lạc
Số nét
12
Bộ n
忄
tâm
Cấu trúc
⿰忄俞
Cách đọc
- On’yomi
- ユ
- Kun’yomi
- たの.しい・たの.しむ
Gợi nhớ
Một trái tim và sự dư thừa kết hợp lại mang đến niềm hạnh phúc.
Từ ví dụ
愉しい たのしい
pleasant / enjoyable
vui vẻ
愉快 ゆかい
pleasant / delightful
khoái lạc, dễ chịu
愉悦 ゆえつ
delight
niềm hân hoan