疾

シツ/はや.い

Kanji thứ 725 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

rapidly

nhanh chóng

Số nét

10

Bộ n

疒

nạch

Cấu trúc

⿸疒矢

Cách đọc

On’yomi
シツ
Kun’yomi
はや.い

Gợi nhớ

Một căn bệnh và một mũi tên tấn công rất nhanh.

Từ ví dụ

  • 疾患 しっかん

    disease; disorder

    bệnh tật

  • 疾走 しっそう

    dash; sprint

    chạy nhanh, nước rút

  • 疾風 はやて

    gale; strong wind

    gió mạnh

Kanji N1 khác