縦

ジュウ/たて

Kanji thứ 434 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

vertical; length; height; self-indulgent; wayward

dọc; chiều dài

Số nét

16

Bộ n

糹

mịch

Cấu trúc

⿰糹従

Cách đọc

On’yomi
ジュウ
Kun’yomi
たて

Gợi nhớ

Sợi chỉ đi theo một đường thẳng đứng.

Từ ví dụ

  • 縦横 じゅうおう

    length and breadth

    chiều dài và chiều rộng

  • 縦断 じゅうだん

    running lengthwise

    chạy dọc theo

  • 縦 たて

    length; vertical

    chiều dài; chiều dọc

Kanji N1 khác