慰

イ/なぐさ.める・なぐさ.む

Kanji thứ 432 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

consolation; amusement; seduce; cheer; make sport of

sự an ủi; niềm vui

Số nét

15

Bộ n

心

tâm

Cấu trúc

⿱尉心

Cách đọc

On’yomi
イ
Kun’yomi
なぐさ.める・なぐさ.む

Gợi nhớ

Vị chỉ huy thấu hiểu trái tim mang lại sự an ủi.

Từ ví dụ

  • 慰め なぐさめ

    consolation; comfort

    sự an ủi; sự thoải mái

  • 慰める なぐさめる

    to console

    an ủi

  • 慰謝料 いしゃりょう

    consolation money

    tiền bồi thường an ủi

Kanji N1 khác