基

キ/もと・もとい

Kanji thứ 43 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

fundamentals; radical (chem); counter for machines; foundation

nền tảng; cơ bản

Số nét

11

Bộ n

土

bộ thổ

Cấu trúc

⿱其土

Cách đọc

On’yomi
キ
Kun’yomi
もと・もとい

Gợi nhớ

Phần đất tạo nên nền tảng và cơ sở cho mọi thứ.

Từ ví dụ

  • 基準 きじゅん

    standard; criterion

    tiêu chuẩn; tiêu chí

  • 基盤 きばん

    foundation

    nền tảng

  • 基礎 きそ

    basics

    cơ bản

Kanji N1 khác