堅
ケン/かた.い・-がた.い
Kanji thứ 377 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
strict; hard; solid; tough; tight
cứng; vững chắc
Số nét
12
Bộ n
土
thổ
Cấu trúc
⿱臤土
Cách đọc
- On’yomi
- ケン
- Kun’yomi
- かた.い・-がた.い
Gợi nhớ
Một bàn tay mạnh mẽ và đất tạo nên sự vững chắc.
Từ ví dụ
堅牢 けんろう
robustness
sự vững chắc
堅実 けんじつ
sound
vững chắc
堅調 けんちょう
firm; steady
vững vàng