壁

ヘキ/かべ

Kanji thứ 137 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

wall; lining (stomach); fence

bức tường; rào chắn

Số nét

16

Bộ n

土

thổ

Cấu trúc

⿱辟土

Cách đọc

On’yomi
ヘキ
Kun’yomi
かべ

Gợi nhớ

Đất được đắp cao lên tạo thành bức tường.

Từ ví dụ

  • 壁 かべ

    wall

    bức tường

  • 壁画 へきが

    mural / fresco

    tranh tường

  • 壁紙 かべがみ

    wallpaper

    giấy dán tường

Kanji N1 khác