崎

キ/さき・さい・みさき

Kanji thứ 42 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

promontory; cape; spit

mũi đất; bán đảo

Số nét

11

Bộ n

山

bộ sơn

Cấu trúc

⿰山奇

Cách đọc

On’yomi
キ
Kun’yomi
さき・さい・みさき

Gợi nhớ

Một ngọn núi kỳ vĩ vươn lên như một mũi đất gồ ghề.

Từ ví dụ

  • 崎 さき

    cape / promontory

    mũi đất

  • 長崎 ながさき

    Nagasaki

    Nagasaki

  • 宮崎 みやざき

    Miyazaki

    Miyazaki

Kanji N1 khác