嘆

タン/なげ.く・なげ.かわしい

Kanji thứ 620 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

sigh; lament; moan; grieve; sigh of admiration

thở dài; than vãn

Số nét

13

Bộ n

口

khẩu

Cấu trúc

⿰口𦰩

Cách đọc

On’yomi
タン
Kun’yomi
なげ.く・なげ.かわしい

Gợi nhớ

Một cái miệng và một sự khó khăn hợp lại thành tiếng thở dài và than vãn.

Từ ví dụ

  • 悲嘆 ひたん

    grief; lamentation

    bi ai; than vãn

  • 嘆く なげく

    to lament; to moan

    than vãn; rên rỉ

  • 嘆き なげき

    lamentation; grief

    sự than vãn; nỗi đau buồn

Kanji N1 khác