呪

ジュ・シュ・シュウ・ズ/まじな.う・のろ.い・まじな.い・のろ.う

Kanji thứ 458 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

spell; curse; charm; malediction

bùa chú; lời nguyền

Số nét

8

Bộ n

口

khẩu

Cấu trúc

⿰口兄

Cách đọc

On’yomi
ジュ・シュ・シュウ・ズ
Kun’yomi
まじな.う・のろ.い・まじな.い・のろ.う

Gợi nhớ

Người anh em đang thốt ra một lời nguyền từ miệng.

Từ ví dụ

  • 呪い のろい

    curse

    lời nguyền

  • 呪文 じゅもん

    incantation / spell

    bùa chú; thần chú

  • 呪われる のろわれる

    to be cursed

    bị nguyền rủa

Kanji N1 khác