呂

ロ・リョ/せぼね

Kanji thứ 462 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

spine; backbone

cột sống; xương sống

Số nét

7

Bộ n

口

khẩu

Cấu trúc

⿳口丿口

Cách đọc

On’yomi
ロ・リョ
Kun’yomi
せぼね

Gợi nhớ

Hai cái miệng chồng lên nhau tạo thành xương sống.

Từ ví dụ

  • 風呂 ふろ

    bath

    bồn tắm.

  • 呂律 ろれつ

    enunciation / articulation

    cách phát âm.

  • 律呂 りつりょ

    musical pitch (rare)

    âm điệu âm nhạc.

Kanji N1 khác