吉
キチ・キツ/よし
Kanji thứ 79 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
good luck; joy; congratulations
may mắn, điềm lành
Số nét
6
Bộ n
口
bộ khẩu
Cấu trúc
⿱士口
Cách đọc
- On’yomi
- キチ・キツ
- Kun’yomi
- よし
Gợi nhớ
Một học giả với cái miệng mang lại may mắn.
Từ ví dụ
吉 きち
good luck / auspicious
May mắn
不吉 ふきつ
ominous
Điềm gở
吉日 きちじつ
lucky day
Ngày lành