飼

シ/か.う

Kanji thứ 358 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

domesticate; raise; keep; feed

nuôi dưỡng; chăn nuôi

Số nét

13

Bộ n

飠

thực

Cấu trúc

⿰飠司

Cách đọc

On’yomi
シ
Kun’yomi
か.う

Gợi nhớ

Cho động vật ăn và chăm sóc chúng.

Từ ví dụ

  • 飼う かう

    to raise / keep (animals)

    nuôi dưỡng

  • 飼育 しいく

    breeding / raising

    chăn nuôi

  • 飼料 しりょう

    animal feed

    thức ăn chăn nuôi

Kanji N1 khác