臭
シュウ/くさ.い・-くさ.い・にお.う・にお.い
Kanji thứ 357 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
stinking; ill-smelling; suspicious looking; odor; savor
hôi thối; mùi; nghi ngờ
Số nét
9
Bộ n
自
tự
Cấu trúc
⿱自大
Cách đọc
- On’yomi
- シュウ
- Kun’yomi
- くさ.い・-くさ.い・にお.う・にお.い
Gợi nhớ
Một chiếc mũi đánh hơi thấy mùi hôi từ phía con chó.
Từ ví dụ
臭い くさい
smelly / stinking
hôi thối
臭 におい
smell / odor
mùi
悪臭 あくしゅう
bad smell / stench
mùi hôi