甲

コウ・カン/きのえ

Kanji thứ 366 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

armor; high (voice); A grade; first class; former

giáp; loại A

Số nét

5

Bộ n

田

điền

Cấu trúc

⿻曰丨

Cách đọc

On’yomi
コウ・カン
Kun’yomi
きのえ

Gợi nhớ

Một chiếc khiên được chiến binh mặc - bộ giáp loại A.

Từ ví dụ

  • 甲 こう

    armor / shell

    giáp

  • 甲斐 かい

    worth / effect

    giá trị

  • 亀甲 きっこう

    tortoise shell

    mai rùa

Kanji N1 khác