闘
トウ/たたか.う・あらそ.う
Kanji thứ 72 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
fight; war
chiến đấu, tranh đấu
Số nét
18
Bộ n
門
bộ môn
Cấu trúc
⿵門⿰豆寸
Cách đọc
- On’yomi
- トウ
- Kun’yomi
- たたか.う・あらそ.う
Gợi nhớ
Một hạt đậu lớn chiến đấu trong trận chiến gay go.
Từ ví dụ
戦闘 せんとう
combat / battle
chiến đấu
闘争 とうそう
struggle
đấu tranh
格闘 かくとう
hand-to-hand combat
đấu vật; chiến đấu tay đôi