撮

サツ/と.る・つま.む・-ど.り

Kanji thứ 74 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

snapshot; take pictures

chụp ảnh

Số nét

15

Bộ n

扌

bộ thủ

Cấu trúc

⿰扌最

Cách đọc

On’yomi
サツ
Kun’yomi
と.る・つま.む・-ど.り

Gợi nhớ

Một bàn tay với ba cái miệng chụp ảnh.

Từ ví dụ

  • 撮影 さつえい

    filming / photographing

    quay phim; chụp ảnh

  • 撮る とる

    to take (photo)

    chụp ảnh

  • 撮影所 さつえいじょ

    film studio

    phim trường

Kanji N1 khác