策
サク
Kanji thứ 76 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
scheme; plan; policy; step; means
chính sách, kế hoạch
Số nét
12
Bộ n
�
bộ trúc
Cấu trúc
⿱𥫗朿
Cách đọc
- On’yomi
- サク
Gợi nhớ
Những thanh tre được dùng để lập chiến lược.
Từ ví dụ
政策 せいさく
policy; measures
Chính sách, biện pháp
対策 たいさく
countermeasure
Đối sách
方策 ほうさく
measure
Phương sách