魔

マ

Kanji thứ 65 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

witch; demon; evil spirit

phù thủy, ác quỷ

Số nét

21

Bộ n

鬼

bộ quỷ

Cấu trúc

⿸麻鬼

Cách đọc

On’yomi
マ

Gợi nhớ

Khu rừng có bóng ma giấu phù thủy và ác quỷ.

Từ ví dụ

  • 魔法 まほう

    magic / witchcraft

    ma thuật

  • 悪魔 あくま

    devil / demon

    ác quỷ

  • 魔女 まじょ

    witch

    phù thủy

Kanji N1 khác