織
ショク・シキ/お.る・お.り・おり・-おり・-お.り
Kanji thứ 84 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
weave; fabric
Dệt; vải vóc
Số nét
18
Bộ n
糹
bộ mịch
Cấu trúc
⿰糹戠
Cách đọc
- On’yomi
- ショク・シキ
- Kun’yomi
- お.る・お.り・おり・-おり・-お.り
Gợi nhớ
Sợi chỉ và âm thanh dệt nên vải vóc.
Từ ví dụ
組織 そしき
tissue
Mô; tổ chức
織物 おりもの
woven fabric
Vải dệt
染織 せんしょく
dyeing and weaving
Nhuộm và dệt