粧

ショウ

Kanji thứ 629 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

cosmetics; adorn (one's person)

mỹ phẩm; trang điểm

Số nét

12

Bộ n

米

mễ

Cấu trúc

⿰米庄

Cách đọc

On’yomi
ショウ

Gợi nhớ

Gạo và nhà kho hợp lại thành đồ trang điểm cho khuôn mặt.

Từ ví dụ

  • 化粧 けしょう

    makeup / cosmetics

    trang điểm

  • お化粧 おけしょう

    makeup

    trang điểm

  • 盛粧 せいそう

    dressing up

    ăn diện

Kanji N1 khác