窃

セツ/ぬす.む・ひそ.か

Kanji thứ 843 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

stealth; steal; secret; private; hushed

trộm cắp; bí mật

Số nét

9

Bộ n

穴

bộ huyệt

Cấu trúc

⿱穴切

Cách đọc

On’yomi
セツ
Kun’yomi
ぬす.む・ひそ.か

Gợi nhớ

Một cái hang và một nhát cắt cùng nhau ăn trộm lén lút.

Từ ví dụ

  • 窃盗 せっとう

    theft

    trộm cắp

  • 窃か ひそか

    secretly (variant)

    bí mật

  • 窃取 せっしゅ

    stealing

    chiếm đoạt

Kanji N1 khác