戚

ソク・セキ/いた.む・うれ.える・みうち

Kanji thứ 838 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

grieve; relatives

Đau buồn; họ hàng

Số nét

11

Bộ n

戈

bộ qua

Cấu trúc

⿵戊尗

Cách đọc

On’yomi
ソク・セキ
Kun’yomi
いた.む・うれ.える・みうち

Gợi nhớ

Một người chú và âm thanh vang lên thể hiện nỗi đau của người thân.

Từ ví dụ

  • 戚 せき

    relative / grief (rare)

    thân quyến, đau buồn

  • 親戚 しんせき

    relative

    người thân

  • 戚戚 せきせき

    anxious (rare)

    lo lắng

Kanji N1 khác