呉

ゴ/く.れる・くれ

Kanji thứ 837 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

give; do something for; kingdom of Wu

Tặng; cho

Số nét

7

Bộ n

口

bộ khẩu

Cấu trúc

⿳⿺𠃑口一八

Cách đọc

On’yomi
ゴ
Kun’yomi
く.れる・くれ

Gợi nhớ

Miệng và bầu trời tượng trưng cho việc trao tặng.

Từ ví dụ

  • 呉れる くれる

    to give (me)

    cho; tặng

  • 呉呉 くれぐれ

    earnestly / sincerely

    chân thành; tha thiết

  • 呉服 ごふく

    kimono cloth / drapery

    vải vóc

Kanji N1 khác