宜

ギ/よろ.しい・よろ.しく

Kanji thứ 845 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

best regards; good

thích hợp; tốt

Số nét

8

Bộ n

宀

bộ miên

Cấu trúc

⿱宀且

Cách đọc

On’yomi
ギ
Kun’yomi
よろ.しい・よろ.しく

Gợi nhớ

Một mái nhà và bằng chứng thể hiện sự tốt đẹp.

Từ ví dụ

  • 便宜 べんぎ

    convenience

    sự tiện lợi

  • 適宜 てきぎ

    as appropriate

    tùy nghi

  • 機宜 きぎ

    timeliness (rare)

    sự đúng lúc

Kanji N1 khác