戯
ギ・ゲ/たわむ.れる・ざ.れる・じゃ.れる
Kanji thứ 844 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
frolic; play; sport
đùa nghịch; vui chơi
Số nét
15
Bộ n
戈
bộ qua
Cấu trúc
⿰虚戈
Cách đọc
- On’yomi
- ギ・ゲ
- Kun’yomi
- たわむ.れる・ざ.れる・じゃ.れる
Gợi nhớ
Một con hổ và giá cước cùng nhau vui đùa.
Từ ví dụ
戯曲 ぎきょく
play / drama
vở kịch
戯れる たわむれる
to play / frolic
đùa nghịch
遊戯 ゆうぎ
game / play
trò chơi