浄

ジョウ・セイ/きよ.める・きよ.い

Kanji thứ 526 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

clean; purify; cleanse; exorcise; Manchu Dynasty

làm sạch; thanh lọc

Số nét

9

Bộ n

氵

thủy

Cấu trúc

⿰氵争

Cách đọc

On’yomi
ジョウ・セイ
Kun’yomi
きよ.める・きよ.い

Gợi nhớ

Nước thi nhau thanh lọc và làm sạch.

Từ ví dụ

  • 浄水 じょうすい

    purified water

    nước tinh khiết

  • 浄化 じょうか

    purification

    sự thanh lọc

  • 浄水場 じょうすいじょう

    water purification plant

    nhà máy lọc nước

Kanji N1 khác