沼
ショウ/ぬま
Kanji thứ 524 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
marsh; lake; bog; swamp; pond
đầm lầy; ao
Số nét
8
Bộ n
氵
thủy
Cấu trúc
⿰氵召
Cách đọc
- On’yomi
- ショウ
- Kun’yomi
- ぬま
Gợi nhớ
Nước và người phụ nữ tạo thành một đầm lầy.
Từ ví dụ
泥沼 どろぬま
quagmire; bog
vũng bùn
湖沼 こしょう
lakes and marshes
hồ và đầm
泥沼化 どろぬまか
bogging down; getting mired
lún sâu vào bùn