滝
ロウ・ソウ/たき
Kanji thứ 527 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
waterfall; rapids; cascade
thác nước
Số nét
13
Bộ n
氵
thủy
Cấu trúc
⿰氵竜
Cách đọc
- On’yomi
- ロウ・ソウ
- Kun’yomi
- たき
Gợi nhớ
Nước đổ từ rồng tạo thành thác nước.
Từ ví dụ
滝 たき
waterfall
thác nước
滝壺 たきつぼ
waterfall basin
vũng dưới thác
滝水 たきみず
waterfall water
nước thác