揺

ヨウ/ゆ.れる・ゆ.る・ゆ.らぐ・ゆ.るぐ・ゆ.する・ゆ.さぶる・ゆ.すぶる・うご.く

Kanji thứ 244 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

swing; shake; sway; rock; tremble

rung lắc, đung đưa

Số nét

12

Bộ n

扌

thủ

Cấu trúc

⿰扌⿱⺤𠙻

Cách đọc

On’yomi
ヨウ
Kun’yomi
ゆ.れる・ゆ.る・ゆ.らぐ・ゆ.るぐ・ゆ.する・ゆ.さぶる・ゆ.すぶる・うご.く

Gợi nhớ

Một bàn tay vươn tới cái hũ và lắc mạnh nó.

Từ ví dụ

  • 動揺 どうよう

    agitation

    sự dao động, kích động

  • 揺れる ゆれる

    to shake; to sway

    rung, lắc

  • 揺らす ゆらす

    to shake (something)

    làm rung, làm lắc

Kanji N1 khác