慎
シン/つつし.む・つつ.ましい・つつし・つつし.み
Kanji thứ 242 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
humility; be careful; discreet; prudent
khiêm tốn, cẩn trọng
Số nét
13
Bộ n
忄
tâm
Cấu trúc
⿰忄真
Cách đọc
- On’yomi
- シン
- Kun’yomi
- つつし.む・つつ.ましい・つつし・つつし.み
Gợi nhớ
Sự chân thật trong trái tim khiến một người trở nên cẩn trọng và khiêm tốn.
Từ ví dụ
慎む つつしむ
be discreet
thận trọng
慎重 しんちょう
prudence; caution
sự thận trọng
慎重な しんちょうな
careful; cautious
cẩn thận, thận trọng