微

ビ/かす.か

Kanji thứ 361 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

delicate; minuteness; insignificance

tinh tế; nhỏ bé

Số nét

13

Bộ n

彳

xích

Cấu trúc

⿰彳𣁋

Cách đọc

On’yomi
ビ
Kun’yomi
かす.か

Gợi nhớ

Một người ở cạnh ngọn núi với số lượng ít là rất tinh tế.

Từ ví dụ

  • 微分 びぶん

    differentiation

    đạo hàm

  • 微妙 びみょう

    subtle; delicate; tricky

    tinh tế

  • 微量 びりょう

    trace; minute amount

    lượng nhỏ

Kanji N1 khác