謀

ボウ・ム/はか.る・たばか.る・はかりごと

Kanji thứ 371 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

conspire; cheat; impose on; plan; devise

âm mưu; lập kế hoạch

Số nét

16

Bộ n

言

ngôn

Cấu trúc

⿰言某

Cách đọc

On’yomi
ボウ・ム
Kun’yomi
はか.る・たばか.る・はかりごと

Gợi nhớ

Những lời ngọt ngào được dùng để lập mưu kế.

Từ ví dụ

  • 謀る はかる

    to plot / scheme

    lập kế hoạch

  • 企謀 きぼう

    plot / conspiracy

    âm mưu

  • 陰謀 いんぼう

    scheme / intrigue

    âm mưu

Kanji N1 khác