弄
ロウ・ル/いじく.る・ろう.する・いじ.る・ひねく.る・たわむ.れる・もてあそ.ぶ
Kanji thứ 1006 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
play with; tamper; trifle with
chơi đùa; nghịch ngợm
Số nét
7
Bộ n
廾
tay
Cấu trúc
⿱王廾
Cách đọc
- On’yomi
- ロウ・ル
- Kun’yomi
- いじく.る・ろう.する・いじ.る・ひねく.る・たわむ.れる・もてあそ.ぶ
Gợi nhớ
Một vị vua và một bàn tay gợi lên việc chơi đùa hoặc nghịch ngợm.
Từ ví dụ
弄る いじる
to tamper with; to fiddle with
nghịch ngợm; táy máy
弄ぶ もてあそぶ
to toy with; to trifle with
đùa giỡn; giỡn cợt
玩弄 がんろう
toying with; trifling
sự đùa cợt