NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ kanji N1

尼

ニ/あま

Kanji thứ 914 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

nun

nữ tu, ni cô

Số nét

5

Bộ n

尸

thi thể

Cấu trúc

⿸尸匕

Cách đọc

On’yomi
ニ
Kun’yomi
あま

Gợi nhớ

Một cơ thể và một cái thìa tượng trưng cho một nữ tu.

Từ ví dụ

  • 尼 あま

    nun

    ni cô

  • 尼寺 あまでら

    nunnery

    chùa ni

  • 尼僧 にそう

    Buddhist nun

    ni sư

Kanji trướcKanji sau

Kanji N1 khác

Kanji N1 · trang 4/5Từ vựngBlueprint ngữ phápHọc từ vựng và ngữ pháp N1
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ