藻

ソウ/も

Kanji thứ 907 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

seaweed; duckweed

rong biển, tảo

Số nét

19

Bộ n

艹

cỏ

Cấu trúc

⿱艹澡

Cách đọc

On’yomi
ソウ
Kun’yomi
も

Gợi nhớ

Cỏ và hành động rửa tạo nên rong biển, tảo.

Từ ví dụ

  • 藻 も

    seaweed / algae

    rong biển

  • 海藻 かいそう

    seaweed

    rong biển

  • 藻掻く もがく

    to struggle / flounder

    giãy giụa, đấu tranh

Kanji N1 khác