蓋

ガイ・カイ・コウ/ふた・けだ.し・おお.う・かさ・かこう

Kanji thứ 905 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

cover; lid; flap

nắp, che đậy

Số nét

13

Bộ n

艹

cỏ

Cấu trúc

⿱艹盍

Cách đọc

On’yomi
ガイ・カイ・コウ
Kun’yomi
ふた・けだ.し・おお.う・かさ・かこう

Gợi nhớ

Một cái khay và cỏ kết hợp tạo nên cái nắp.

Từ ví dụ

  • 蓋 ふた

    lid / cover

    nắp

  • 天蓋 てんがい

    canopy / baldachin

    tán cây, màn che

  • 蓋し けだし

    indeed (literary)

    quả thực (lối nói văn chương)

Kanji N1 khác