司
シ/つかさど.る
Kanji thứ 63 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
director; official; govt office; rule; administer
quản lý, điều hành
Số nét
5
Bộ n
口
bộ khẩu
Cấu trúc
⿹𠃌𠮛
Cách đọc
- On’yomi
- シ
- Kun’yomi
- つかさど.る
Gợi nhớ
Cái miệng ra lệnh bằng móc câu điều hành văn phòng.
Từ ví dụ
寿司 すし
sushi
sushi
司会 しかい
master of ceremonies; host
người dẫn chương trình
上司 じょうし
superior; boss
cấp trên