伴

ハン・バン/ともな.う

Kanji thứ 352 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

consort; accompany; bring with; companion

bạn đồng hành; đi cùng

Số nét

7

Bộ n

亻

nhân đứng

Cấu trúc

⿰亻半

Cách đọc

On’yomi
ハン・バン
Kun’yomi
ともな.う

Gợi nhớ

Một người gia nhập cùng làm bạn đồng hành.

Từ ví dụ

  • 伴う ともなう

    to accompany / involve

    đi cùng; kéo theo

  • 同伴 どうはん

    accompaniment / company

    cùng đi

  • 伴侶 はんりょ

    partner / companion

    bạn đời; bạn đồng hành

Kanji N1 khác